"Quân sự mà không có chính trị như cây không có gốc, vô dụng lại có hại"

TIN TIÊU ĐIỂM

Danh Bạ Điện thoại


Danh bạ

Học viện Chính trị tổ chức Khai...




Lý luận về đường lối đổi mới – “mã nguồn” trí tuệ của Đảng trong kỷ nguyên mới

Thứ ba, 11/08/2026 - 04:22 chiều GMT

Sau gần bốn thập niên triển khai công cuộc đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại, khẳng định tính đúng đắn, sáng tạo của đường lối đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo. Thực tiễn sinh động của quá trình đổi mới không chỉ minh chứng cho năng lực lãnh đạo, cầm quyền của Đảng mà còn khẳng định giá trị bền vững của nền tảng lý luận đổi mới – hệ thống quan điểm, tư duy và phương pháp luận khoa học được hình thành, bổ sung và phát triển qua từng giai đoạn cách mạng.

Trong bối cảnh thế giới bước vào kỷ nguyên phát triển mới với sự bùng nổ của khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và những biến động nhanh chóng về địa chính trị, kinh tế và an ninh toàn cầu, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam là phải tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện lý luận, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững, xây dựng đất nước hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc. Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển lý luận, kiên định những nguyên tắc nền tảng, đồng thời không ngừng đổi mới sáng tạo trong lãnh đạo, quản trị quốc gia và hội nhập quốc tế, tạo động lực đưa đất nước vững bước vào kỷ nguyên phát triển mới.

Từ góc độ đó, có thể coi lý luận về đường lối đổi mới là “mã nguồn” trí tuệ của Đảng – nền tảng tư tưởng và phương pháp luận định hướng mọi quyết sách chiến lược, bảo đảm sự thống nhất giữa nhận thức và hành động, giữa kế thừa và đổi mới, giữa mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội và yêu cầu phát triển đất nước trong điều kiện mới.

1. Tầm vóc lý luận: Sinh lực chính trị của Đảng cầm quyền

Lý luận về đường lối đổi mới là tổng thể các quan điểm, mục tiêu, tầm nhìn, định hướng phát triển đất nước và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa; Nhân dân là trung tâm, là chủ thể; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội[1]; xác lập mô hình chủ nghĩa xã hội Việt Nam với 3 trụ cột nền tảng: Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng thành công một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội.

Tuy nhiên, nói đến lý luận về đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là đề cập đến hệ thống văn kiện, nghị quyết hay các luận điểm mang tính học thuật, mà sâu xa hơn, đó chính là biểu hiện tập trung của sinh lực chính trị – tức sức sống, sức sáng tạo và năng lực tự phát triển của một Đảng cầm quyền trong điều kiện lịch sử mới. Thực tiễn 40 năm đổi mới cho thấy, lý luận không đứng yên mà luôn vận động, được bổ sung, phát triển từ chính thực tiễn sinh động của đất nước và thời đại. Điều đó phản ánh rõ nét bản lĩnh, trí tuệ và năng lực cầm quyền của Đảng trong việc nhận thức, giải quyết các vấn đề lớn mang tính chiến lược.

Trong kỷ nguyên phát triển mới – khi toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh chiến lược diễn ra ngày càng gay gắt – trí tuệ của Đảng được kết tinh và thể hiện tập trung qua ba trụ cột có mối quan hệ hữu cơ, gắn bó chặt chẽ.

Trước hết, bản lĩnh và tư duy chiến lược là yếu tố cốt lõi, giữ vai trò định hướng. Đó là năng lực kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội – nguyên tắc bất biến của cách mạng Việt Nam – đồng thời thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt trước những biến động phức tạp, khó lường của tình hình thế giới và khu vực. Lý luận đổi mới không phải là sự thay đổi mục tiêu, mà là sự phát triển về phương thức, bước đi và cách thức tổ chức thực hiện, bảo đảm hài hòa giữa kiên định và sáng tạo. Chính sự kết hợp giữa “bất biến” và “vạn biến” này đã tạo nên tầm vóc chiến lược của lý luận, như “Mã nguồn” trí tuệ, giúp Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo trong mọi hoàn cảnh.

Thứ hai, chất lượng đội ngũ cán bộ, đặc biệt là cán bộ cấp chiến lược, chính là khâu then chốt chuyển hóa lý luận thành hiện thực. Lý luận dù đúng đắn đến đâu cũng chỉ dừng lại trên giấy nếu không được hiện thực hóa thông qua hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực tiễn của đội ngũ cán bộ. Do đó, sinh lực chính trị của Đảng còn được thể hiện ở việc xây dựng đội ngũ cán bộ “có tâm, có tầm”, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ. Lần đầu tiên hoàn thành việc bố trí 100% bí thư tỉnh ủy, thành ủy, chủ tịch ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố, chủ nhiệm ủy ban kiểm tra cấp tỉnh, cấp xã không phải là người địa phương[2]. Đây chính là lực lượng trực tiếp cụ thể hóa các quan điểm lý luận thành chính sách, chương trình hành động và kết quả phát triển cụ thể của đất nước.

Thứ ba, sự đồng thuận của Nhân dân là thước đo cao nhất của giá trị lý luận. Một hệ thống lý luận chỉ thực sự có sức sống khi nó bắt rễ sâu trong đời sống xã hội, phản ánh đúng lợi ích và nguyện vọng chính đáng của Nhân dân. Niềm tin của Nhân dân không chỉ là kết quả, mà còn là điều kiện bảo đảm cho sự đúng đắn và bền vững của đường lối. Khi lý luận gắn bó mật thiết với thực tiễn đời sống, trở thành kim chỉ nam cho hành động của toàn xã hội, thì đó chính là lúc sinh lực chính trị của Đảng được khẳng định rõ ràng nhất.

Như vậy, tầm vóc lý luận về đường lối đổi mới không chỉ nằm ở chiều sâu khoa học, mà còn ở năng lực dẫn dắt thực tiễn, tạo dựng niềm tin và huy động sức mạnh toàn dân tộc. Chính sự thống nhất giữa tư duy chiến lược, tổ chức thực hiện và sự ủng hộ của Nhân dân đã làm nên sinh lực chính trị mạnh mẽ, bảo đảm cho Đảng luôn vững vàng trong vai trò lãnh đạo đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

2. Sự tự đổi mới – Minh chứng cho sức sống trí tuệ của Đảng

Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đánh dấu một bước phát triển mới trong tư duy lý luận khi nhấn mạnh yêu cầu: Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn, tự đổi mới để Đảng ta thật sự là đạo đức, là văn minh. Đây không chỉ là một khẩu hiệu chính trị, mà là sự khẳng định tầm nhìn chiến lược về quy luật tồn tại và phát triển của một đảng cầm quyền trong điều kiện mới: Muốn giữ vững vai trò lãnh đạo, Đảng phải không ngừng tự đổi mới, tự chỉnh đốn, tự hoàn thiện chính mình. Chính quá trình đó là minh chứng rõ nét nhất cho sức sống trí tuệ và năng lực tự phát triển của Đảng.

Từ góc độ lý luận và thực tiễn, sự tự đổi mới của Đảng đã trực tiếp bác bỏ những luận điệu sai trái như “hết vai trò lịch sử” hay “suy thoái không thể cứu vãn”. Thực tế cho thấy, một tổ chức nếu thực sự suy yếu sẽ có xu hướng né tránh khuyết điểm, che giấu hạn chế, hoặc bằng lòng với hiện trạng. Ngược lại, Đảng ta thể hiện rõ bản lĩnh chính trị khi dám nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật, đánh giá đúng sự thật, từ đó đề ra các giải pháp mạnh mẽ, đồng bộ để khắc phục. Đây chính là biểu hiện cao của trí tuệ chính trị – trí tuệ không chỉ ở nhận thức mà còn ở dũng khí tự phê bình và hành động cải cách.

Trước hết, Đảng đã không né tránh những vấn đề phức tạp, nhạy cảm, đặc biệt trong công tác cán bộ và kiểm soát quyền lực. Những hạn chế như tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống; biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”; hay những lỗ hổng trong cơ chế kiểm soát quyền lực đều được chỉ ra một cách thẳng thắn. Điều này thể hiện sự chuyển biến từ tư duy “quản lý” sang tư duy “quản trị, phục vụ”, từ xử lý bị động sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát rủi ro quyền lực ngay từ trong nội bộ.

Bên cạnh đó, công cuộc phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực được triển khai với quyết tâm chính trị rất cao, hành động quyết liệt, đồng bộ, “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Trong nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng, cấp ủy các cấp đã kiểm tra 740.263 tổ chức đảng và 3.676.137 đảng viên[3] và đã thi hành kỷ luật 4.339 tổ chức đảng, 199.307 đảng viên[4] bằng các hình thức khác nhau. Việc kiểm tra và kỷ luật hàng trăm nghìn tổ chức đảng và hàng triệu đảng viên trong nhiệm kỳ qua không chỉ phản ánh cường độ, quy mô của công tác này, mà còn cho thấy sự chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động. Đây không đơn thuần là xử lý vi phạm, mà là quá trình thanh lọc, làm trong sạch đội ngũ, củng cố kỷ luật, kỷ cương, qua đó nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.

Đặc biệt, việc từng bước hoàn thiện cơ chế “có vào, có ra”, “có lên, có xuống”[5] trong công tác cán bộ đã thể hiện bước tiến quan trọng về tư duy tổ chức. Cơ chế này góp phần khắc phục tình trạng “an phận”, “trì trệ”, đồng thời tạo động lực cho đội ngũ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Đây chính là biểu hiện cụ thể của việc gắn kết giữa kỷ luật nghiêm minh và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong quản trị nhân sự của Đảng.

Từ những nội dung trên có thể khẳng định: Sự tự đổi mới, tự chỉnh đốn không phải là dấu hiệu của “sự suy yếu”, mà trái lại, là quá trình cài đặt lại “mã nguồn” trí tuệ và năng lực cầm quyền của Đảng. Đó là quá trình Đảng chủ động thích ứng với yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới. Chính khả năng tự nhận thức, tự điều chỉnh và tự hoàn thiện đã tạo nên sức sống bền bỉ, giúp Đảng không ngừng nâng cao chất lượng lãnh đạo, củng cố niềm tin của Nhân dân và tiếp tục giữ vững vai trò là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội trong kỷ nguyên phát triển mới.

3. Bước đột phá lý luận mở đường cho kỷ nguyên phát triển

Kỷ nguyên phát triển mới của đất nước không phải là một hình dung mang tính kỳ vọng đơn thuần, càng không phải “bánh vẽ”, mà được đặt trên nền tảng lý luận khoa học, được kiểm chứng bằng thực tiễn gần 40 năm đổi mới. Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khái quát, nâng tầm và định hình những đột phá chiến lược có ý nghĩa mở đường, dẫn dắt sự phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Những đột phá này không chỉ phản ánh tầm nhìn dài hạn, mà còn thể hiện rõ sự chuyển biến về chất trong tư duy lý luận của Đảng.

Trước hết, tự chủ chiến lược và tự cường được xác định là trụ cột cốt lõi của tư duy phát triển trong bối cảnh thế giới đầy biến động, cạnh tranh chiến lược gay gắt và rủi ro phi truyền thống gia tăng. Đây là bước phát triển quan trọng trong nhận thức lý luận: Từ tư duy hội nhập đơn thuần sang tư duy hội nhập trên nền tảng tự chủ. Đảng khẳng định rõ nguyên tắc “lấy nội lực là quyết định, ngoại lực là quan trọng”, qua đó nhấn mạnh vai trò của sức mạnh nội sinh – bao gồm thể chế, con người, văn hóa, khoa học – công nghệ và nguồn lực quốc gia. Tự chủ không đồng nghĩa với khép kín, mà là chủ động hội nhập, làm chủ quá trình hội nhập và không để phụ thuộc vào bất kỳ tác động bên ngoài nào. Đây chính là cơ sở lý luận để bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững trong dài hạn.

Bên cạnh đó, một đột phá mang tính thời đại là việc xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực trung tâm của mô hình tăng trưởng mới. Nếu trước đây, tăng trưởng chủ yếu dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng quy mô, thì nay lý luận phát triển đã chuyển sang nhấn mạnh chất lượng, hiệu quả và năng suất dựa trên tri thức. Điều này thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: từ “tăng trưởng theo chiều rộng” sang “phát triển theo chiều sâu”. Chuyển đổi số không còn là một xu hướng mang tính kỹ thuật, mà trở thành hạ tầng chiến lược và phương thức phát triển mới của nền kinh tế – xã hội. Đồng thời, đổi mới sáng tạo được đặt ở vị trí trung tâm, trở thành động lực then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thời đại.

Quan trọng hơn, hai đột phá trên không tồn tại tách rời mà có mối quan hệ bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau. Tự chủ chiến lược chỉ có thể được bảo đảm khi nền kinh tế có năng lực nội sinh mạnh mẽ, mà cốt lõi là trình độ khoa học – công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo. Ngược lại, phát triển khoa học – công nghệ và chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược phát triển độc lập, tự chủ và có tầm nhìn dài hạn. Sự thống nhất này tạo nên một chỉnh thể lý luận mới, làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách và tổ chức thực tiễn trong kỷ nguyên phát triển.

Từ góc độ tổng thể, những đột phá lý luận của Đại hội XIV không chỉ là sự kế thừa mà còn là sự phát triển vượt bậc so với các giai đoạn trước. Nó thể hiện rõ năng lực dự báo, khả năng nắm bắt xu thế và tư duy chiến lược của Đảng trong việc định hình con đường phát triển của đất nước. Chính những đột phá này đã và đang tạo ra “đường băng lý luận”, mở ra không gian phát triển mới, đồng thời củng cố niềm tin vào khả năng hiện thực hóa khát vọng xây dựng một nước Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng trong thế kỷ XXI.

4. Giá trị thực tiễn: Khi lý luận “nở hoa” trong đời sống kinh tế – xã hội

Giá trị đích thực của lý luận không chỉ được khẳng định bằng tính khoa học hay sự chặt chẽ về lập luận, mà trước hết và trên hết phải được kiểm nghiệm bằng hiệu quả trong thực tiễn. Trong trường hợp của Đảng Cộng sản Việt Nam, sức mạnh trí tuệ không dừng lại ở các văn kiện hay định hướng chiến lược, mà đã được hiện thực hóa sinh động qua những kết quả phát triển cụ thể của đất nước. Những con số của năm 2025 chính là minh chứng thuyết phục cho quá trình “kết tinh” và “nở hoa” của lý luận trong đời sống kinh tế – xã hội.

Trước đổi mới, Việt Nam là nước nghèo, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, khủng hoảng kinh tế – xã hội diễn ra gay gắt, thu nhập bình quân đầu người khoảng 125-200 USD/năm và xếp trong nhóm 20 nước ngèo nhất thế giới[6]. Song, sau gần 40 năm đổi mới, năm 2025, GDP đạt mức 8,02%, đưa quy mô nền kinh tế lên 514 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người trên 5000 USD/năm[7], tăng hơn 25 lần so với trước đổi mới, điều này phản ánh rõ hiệu quả của lý luận về đường lối đổi mới nói chung và mô hình phát triển dựa trên đổi mới tư duy và tái cơ cấu nền kinh tế nói riêng. Đây không chỉ là sự gia tăng về lượng, mà còn cho thấy sự chuyển biến về chất của nền kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững hơn. Cùng với đó, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng được thể hiện qua: Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt 930 tỷ USD, xuất siêu 20,03 tỷ USD và tổng vốn đăng ký FDI đạt 38,42 tỷ USD[8]. Những con số này khẳng định Việt Nam không chỉ tham gia mà còn từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài trên cơ sở giữ vững định hướng phát triển độc lập, tự chủ.

Đáng chú ý, cải cách hành chính và chuyển đổi số đã có bước tiến thực chất khi tỷ lệ hồ sơ trực tuyến tăng mạnh từ 45% năm 2024 lên gần 60% năm 2025. Điều này cho thấy lý luận về xây dựng chính phủ số, quản trị hiện đại không còn là định hướng xa vời, mà đã thấm sâu vào hoạt động quản lý nhà nước, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp.

Tổng thể, những thành tựu trên không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là sản phẩm tất yếu của một hệ thống lý luận đúng đắn, được tổ chức thực hiện hiệu quả. Chính sự chuyển hóa thành công nguồn lực trí tuệ thành kết quả phát triển cụ thể đã khẳng định con đường lý luận của Đảng là phù hợp với thực tiễn, tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng và phát triển bền vững của quốc gia trong giai đoạn mới.

5. Kết luận: Phát triển trong kỷ nguyên mới bằng bản lĩnh trí tuệ của Đảng

Kỷ nguyên phát triển mới không tự nhiên hình thành, mà chỉ có thể trở thành hiện thực khi hội đủ ba điều kiện mang tính quyết định: đường lối đúng, đội ngũ đủ tầm và lòng dân đồng thuận. Đây không chỉ là ba yếu tố riêng rẽ, mà là một chỉnh thể thống nhất, phản ánh trình độ lãnh đạo, năng lực tổ chức và nền tảng chính trị – xã hội của một quốc gia. Trong đó, lý luận về đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò định hướng, dẫn dắt toàn bộ tiến trình phát triển, bảo đảm cho đất nước đi đúng hướng trong một thế giới đầy biến động.

Thực tiễn đã chứng minh rằng, hệ thống lý luận này không phải là sản phẩm của tư duy chủ quan, mà là kết quả của quá trình vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, truyền thống dân tộc, tinh hoa thời đại và tổng kết sâu sắc thực tiễn cách mạng Việt Nam. Chính sự kết tinh đó đã tạo nên một nền tảng tư tưởng vững chắc, vừa kiên định về mục tiêu, vừa linh hoạt trong phương thức, đủ khả năng giải quyết những vấn đề mới nảy sinh trong quá trình phát triển.

Trước những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, thực tiễn một Việt Nam ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế cao, hội nhập sâu rộng và không ngừng tự chỉnh đốn, tự đổi mới chính là minh chứng sinh động và thuyết phục nhất. Đó không chỉ là những thành quả đạt được trong thực tiễn, mà còn là minh chứng thuyết phục cho thấy trí tuệ của Đảng đã phát triển đến độ chín muồi, đủ năng lực lãnh đạo dân tộc vượt qua mọi thách thức và chủ động nắm bắt thời cơ. Trên cơ sở đó, có thể khẳng định rằng, trong hành trình hướng tới tương lai, “mã nguồn” cốt lõi quyết định chính là bản lĩnh và trí tuệ của Đảng – nền tảng vững chắc bảo đảm cho Việt Nam tiếp tục vươn lên mạnh mẽ, phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới./.

Tài liệu tham khảo:

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nxb CTQGST, H.2026, tr.16.

[2]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr.159.

[3]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr.297.

[4]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr.334.

[5]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr.388.

[6] . Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr.15.

[7] . Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nxb CTQGST, H.2026, tr. 18.

[8] . Chính phủ, Báo cáo về kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2025 và 5 năm 2021 – 2025; dự kiến kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2026, số 555/BC-CP, ngày 20 tháng 10 năm 2025.

Tác giả: Đại tá Phan Tất Đạt
Nguồn: Khoa CTĐ, CTCT/HVCT